iron ore
Định nghĩa
Danh từ: Quặng sắt – một loại quặng (khoáng vật) từ đó có thể khai thác sắt. Đây là nguyên liệu thô chính để sản xuất sắt và thép trong công nghiệp luyện kim.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc gia này xuất khẩu một lượng lớn quặng sắt sang Trung Quốc.)
- (Quặng sắt thường được tìm thấy trong các loại đá và khoáng vật như hematit và magnetit.)
- (Giá quặng sắt đã tăng đáng kể trong năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mine iron ore": khai thác quặng sắt.
- The company plans to mine iron ore in the northern region. (Công ty có kế hoạch khai thác quặng sắt ở khu vực phía bắc.)
- "iron ore reserves": trữ lượng quặng sắt.
- Australia has some of the largest iron ore reserves in the world. (Úc có một số trữ lượng quặng sắt lớn nhất thế giới.)
- "iron ore concentrate": tinh quặng sắt (sản phẩm sau khi xử lý quặng thô).
- The plant processes iron ore into concentrate for steelmaking. (Nhà máy chế biến quặng sắt thành tinh quặng để sản xuất thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Iron (n): sắt (kim loại).
- Iron is a strong metal used in construction. (Sắt là một kim loại mạnh được dùng trong xây dựng.)
- Ore (n): quặng (nói chung).
- Copper ore is also valuable. (Quặng đồng cũng có giá trị.)
- Iron-rich (adj): giàu sắt.
- Iron-rich rocks are often mined for iron ore. (Các loại đá giàu sắt thường được khai thác để lấy quặng sắt.)
Từ đồng nghĩa
- Iron-bearing rock: đá chứa sắt (dùng trong ngữ cảnh địa chất).
- The region is known for its iron-bearing rock deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ đá chứa sắt.)
- Ferrous ore: quặng sắt (thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong đời sống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to dig up iron ore": đào lên quặng sắt (hành động khai thác thủ công).
- Miners dig up iron ore from deep underground. (Các thợ mỏ đào quặng sắt từ sâu dưới lòng đất.)
- "to ship out iron ore": vận chuyển quặng sắt đi.
- They ship out iron ore to steel mills overseas. (Họ vận chuyển quặng sắt đến các nhà máy thép ở nước ngoài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với cụm từ "iron ore", nhưng có thể liên hệ với: - "Strike iron while it's hot": Hành động ngay khi có cơ hội (thành ngữ phổ biến về sắt, nhưng không dùng "iron ore"). - We should sign the deal now – strike iron while it's hot. (Chúng ta nên ký hợp đồng ngay – hãy hành động khi còn cơ hội.)